Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rối loạn nội tiết" (1)

rối loạn nội tiết
Tiếng Anh Cụm từendocrine disorder
Từ vựng của tôi
Béo bụng có thể gây rối loạn nội tiết.
Abdominal obesity can cause endocrine disorders.

swap_horiz Từ liên quan "rối loạn nội tiết" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rối loạn nội tiết" (1)

Béo bụng có thể gây rối loạn nội tiết.
Abdominal obesity can cause endocrine disorders.